Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngập sâu" (1)

ngập sâu
Tiếng Anh Cụm từdeeply flooded
Từ vựng của tôi
Nhiều tuyến đường ở thành phố ngập sâu.
Many roads in the city were deeply flooded.

swap_horiz Từ liên quan "ngập sâu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngập sâu" (1)

Nhiều tuyến đường ở thành phố ngập sâu.
Many roads in the city were deeply flooded.